Kho từ › effort-difficulty › bear the brunt

bear the brunt

B2 idiom 📁 effort-difficulty
chịu đựng phần khó khăn, thiệt thòi lớn nhất
UK /beər ðə brʌnt/ · US /beər ðə brʌnt/
To face the worst part of a situation.
Frontline workers bore the brunt of the pandemic's impact.
→ Những lao động tuyến đầu đã gánh chịu phần khó khăn lớn nhất của đại dịch.
Small businesses often bear the brunt of economic downturns.→ Các doanh nghiệp nhỏ thường là đối tượng chịu thiệt nhiều nhất khi kinh tế khó khăn.
Đồng nghĩa
take the hitsuffer the mostcarry the weight
Collocations
bear the brunt oftake the brunt of
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả áp lực trong công việc.
"Brunt" là từ cổ tiếng Anh nghĩa là lực va đập mạnh nhất. Dùng khi ai đó phải chịu hậu quả, khó khăn nặng nề nhất từ một sự kiện; sắc thái thông cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...