Kho từ › decisions-plans › sit on the fence

sit on the fence

B2 idiom 📁 decisions-plans
lưỡng lự, không chịu chọn bên nào
UK /sɪt ɒn ðə fɛns/ · US /sɪt ɒn ðə fɛns/
to be undecided or neutral about something
You can't sit on the fence forever; make a decision.
→ Bạn không thể lưỡng lự mãi; hãy đưa ra quyết định.
Politicians often sit on the fence about tough issues.→ Chính trị gia thường nước đôi với các vấn đề khó.
Đồng nghĩa
be on the fencebe in two minds
Collocations
sit on the fence about something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự do dự trong IELTS.
Nghĩa đen: ngồi trên hàng rào, chưa nghiêng về bên nào. Diễn tả sự do dự, không quyết; trung tính, thông dụng trong chính trị, kinh doanh và đời thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...