To follow your instincts or feelings when making a decision.
The data was unclear, so I just went with my gut.
→ Dữ liệu không rõ ràng, nên tôi cứ làm theo trực giác.
Sometimes you just have to go with your gut feeling.→ Đôi khi bạn chỉ cần làm theo cảm tính của mình.
Đồng nghĩa
trust one's instinctsfollow one's gut
Collocations
go with one's gut feelinggo with one's gut instinct
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về quyết định trong bài nói.
"Gut" (ruột) là nơi người ta cảm nhận trực giác theo quan niệm dân gian phương Tây. Dùng khi lý trí và bằng chứng không đủ, phải dựa vào linh cảm; phổ biến trong kinh doanh và đời sống.