phân tán rủi ro bằng cách chọn nhiều phương án cùng lúc
UK /hɛdʒ wʌnz bɛts/ ·
US /hɛdʒ wʌnz bɛts/
To reduce risk by choosing multiple options.
He applied to ten universities to hedge his bets.
→ Anh ấy nộp đơn vào mười trường đại học để phòng ngừa rủi ro.
She hedged her bets by investing in both stocks and bonds.→ Cô ấy đầu tư cả cổ phiếu lẫn trái phiếu để giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩa
keep one's options openplay it safe
Collocations
hedge one's bets by doing something
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược đầu tư.
Từ cờ bạc/đầu tư: đặt cược nhiều lựa chọn để giảm rủi ro thua. Không hàm ý xấu — thể hiện sự thận trọng và thực dụng; rất thông dụng trong kinh doanh và học thuật.