Kho từ › decisions-plans › hedge one's bets

hedge one's bets /hɛdʒ wʌnz bɛts/

B2 idiom 📁 decisions-plans
phân tán rủi ro bằng cách chọn nhiều phương án cùng lúc
He applied to ten universities to hedge his bets.
→ Anh ấy nộp đơn vào mười trường đại học để phòng ngừa rủi ro.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...