Kho từ › decisions-plans › weigh one's options

weigh one's options /weɪ wʌnz ˈɒpʃənz/

B2 idiom 📁 decisions-plans
cân nhắc kỹ các lựa chọn trước khi quyết định
I need some time to weigh my options before committing.
→ Tôi cần thời gian cân nhắc các lựa chọn trước khi cam kết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...