Kho từ › decisions-plans › sleep on it

sleep on it

B2 idiom 📁 decisions-plans
suy nghĩ qua đêm trước khi quyết định
UK /sliːp ɒn ɪt/ · US /sliːp ɒn ɪt/
to think about something overnight before deciding
The offer sounds great — let me sleep on it and get back to you tomorrow.
→ Lời đề nghị nghe hay đấy — để tôi ngủ một giấc suy nghĩ rồi trả lời bạn ngày mai.
Don't rush — sleep on it before you sign anything.→ Đừng vội — hãy nghĩ qua đêm trước khi ký bất cứ thứ gì.
Đồng nghĩa
think it overtake time to decide
Collocations
sleep on itlet me sleep on it
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyết định trong IELTS Speaking.
Phản ánh quan niệm rằng giấc ngủ giúp não xử lý vấn đề tốt hơn. Rất thông dụng và lịch sự khi muốn hoãn quyết định; không bao giờ mang nghĩa xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...