Kho từ › decisions-plans › sleep on it

sleep on it /sliːp ɒn ɪt/

B2 idiom 📁 decisions-plans
suy nghĩ qua đêm trước khi quyết định
The offer sounds great — let me sleep on it and get back to you tomorrow.
→ Lời đề nghị nghe hay đấy — để tôi ngủ một giấc suy nghĩ rồi trả lời bạn ngày mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...