Kho từ › decisions-plans › cross the Rubicon

cross the Rubicon /krɒs ðə ˈruːbɪkɒn/

B2 idiom 📁 decisions-plans
đưa ra quyết định không thể rút lại, vượt điểm không thể quay đầu
Once we sign the contract, we'll have crossed the Rubicon.
→ Một khi chúng ta ký hợp đồng, đó là quyết định không thể đảo ngược.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...