đưa ra quyết định không thể rút lại, vượt điểm không thể quay đầu
UK /krɒs ðə ˈruːbɪkɒn/ ·
US /krɒs ðə ˈruːbɪkɒn/
To make an irreversible decision.
Once we sign the contract, we'll have crossed the Rubicon.
→ Một khi chúng ta ký hợp đồng, đó là quyết định không thể đảo ngược.
He knew he was crossing the Rubicon when he resigned publicly.→ Anh ta biết mình đã vượt qua điểm không thể quay đầu khi tuyên bố từ chức công khai.
Đồng nghĩa
pass the point of no returnburn one's bridges
Collocations
cross the Rubiconhave crossed the Rubicon
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự cam kết.
Từ điển cố Julius Caesar vượt sông Rubicon năm 49 TCN — hành động không thể rút lui, châm ngòi nội chiến. Dùng cho quyết định trọng đại, không thể đảo ngược; thường có tính long trọng, trang trọng.