Kho từ
› decisions-plans › keep one's options open
keep one's options open
B2idiom📁 decisions-plans
giữ nhiều lựa chọn, chưa cam kết với một hướng duy nhất
UK /kiːp wʌnz ˈɒpʃənz ˈoʊpən/ ·
US /kiːp wʌnz ˈɒpʃənz ˈoʊpən/
to keep various choices available without committing
I'm keeping my options open until I hear back from all the companies.
→ Tôi chưa chốt gì cả cho đến khi nghe phản hồi từ tất cả các công ty.
It's wise to keep your options open at this early stage.→ Giữ nhiều lựa chọn là khôn ngoan ở giai đoạn đầu này.
Đồng nghĩa
leave the door openhedge one's bets
Collocations
keep one's options openwant to keep options open
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Dùng khi người nói chưa muốn cam kết dứt khoát — chiến lược khôn ngoan khi thông tin chưa đủ. Trung tính, phổ biến trong kinh doanh, tuyển dụng và cả đời sống cá nhân.