Kho từ › decisions-plans › take the plunge

take the plunge

B2 idiom 📁 decisions-plans
quyết định liều lĩnh thực hiện điều gì đó sau thời gian do dự
UK /teɪk ðə plʌndʒ/ · US /teɪk ðə plʌndʒ/
To make a bold decision to do something after hesitation.
After months of hesitation, he finally took the plunge and started his own business.
→ Sau nhiều tháng do dự, anh ấy cuối cùng cũng quyết tâm mở công ty riêng.
They took the plunge and bought a house abroad.→ Họ mạo hiểm quyết định mua nhà ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
bite the bulletgo for it
Collocations
take the plunge and do somethingfinally take the plunge
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quyết định quan trọng trong bài viết.
Nghĩa đen: lao xuống nước — hành động dứt khoát sau khi đứng ở mép bờ rất lâu. Hàm ý tích cực: cuối cùng đã dám làm sau nhiều do dự; thường dùng với quyết định lớn (hôn nhân, kinh doanh, chuyển nhà).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...