Kho từ › decisions-plans › make up one's mind

make up one's mind /meɪk ʌp wʌnz maɪnd/

B2 idiom 📁 decisions-plans
đưa ra quyết định cuối cùng, chốt lại
Have you made up your mind about which job to take?
→ Bạn đã quyết định chọn công việc nào chưa?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...