Kho từ › decisions-plans › make up one's mind

make up one's mind

B2 idiom 📁 decisions-plans
đưa ra quyết định cuối cùng, chốt lại
UK /meɪk ʌp wʌnz maɪnd/ · US /meɪk ʌp wʌnz maɪnd/
Make a final decision about something.
Have you made up your mind about which job to take?
→ Bạn đã quyết định chọn công việc nào chưa?
She couldn't make up her mind between the two apartments.→ Cô ấy không thể quyết định chọn căn hộ nào trong hai cái.
Đồng nghĩa
decidecome to a decision
Collocations
make up one's mind about somethingfinally make up one's mind
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định quan trọng.
Cụm từ hết sức thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Thường đi với câu hỏi hoặc phủ định ("can't make up my mind") khi ai đó khó chọn lựa. Tự nhiên hơn "decide" trong khẩu ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...