Kho từ › decisions-plans › have second thoughts

have second thoughts

B2 idiom 📁 decisions-plans
bắt đầu nghi ngờ quyết định của mình, do dự lại
UK /hæv ˈsɛkənd θɔːts/ · US /hæv ˈsɛkənd θɔːts/
To start doubting your decision or choice.
Are you having second thoughts about the job offer?
→ Bạn có đang nghi ngờ lại về lời mời làm việc đó không?
I had second thoughts about quitting but went ahead anyway.→ Tôi bắt đầu phân vân về việc nghỉ việc nhưng vẫn cứ làm.
Đồng nghĩa
have doubtsreconsider
Collocations
have second thoughts about somethingbegin to have second thoughts
🎯 IELTS: Mô tả sự do dự trong IELTS Speaking.
Dùng khi ai đó đã quyết định nhưng bắt đầu không chắc chắn. "Second thought" nghĩa đen là suy nghĩ lần hai — thường xuất hiện sau khi đã cam kết, gây cảm giác lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...