Từ vựng B2

Chủ đề decisions-plans · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have second thoughts

/hæv ˈsɛkənd θɔːts/ B2

Nghĩa

bắt đầu nghi ngờ quyết định của mình, do dự lại idiom

Định nghĩa · To start doubting your decision or choice.

“Are you having second thoughts about the job offer?”Bạn có đang nghi ngờ lại về lời mời làm việc đó không?

“I had second thoughts about quitting but went ahead anyway.”Tôi bắt đầu phân vân về việc nghỉ việc nhưng vẫn cứ làm.

Mẹo IELTS · Mô tả sự do dự trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Dùng khi ai đó đã quyết định nhưng bắt đầu không chắc chắn. "Second thought" nghĩa đen là suy nghĩ lần hai — thường xuất hiện sau khi đã cam kết, gây cảm giác lo lắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...