tin tưởng và hành động dù không có đảm bảo, nhảy vọt vì niềm tin
UK /teɪk ə liːp əv feɪθ/ ·
US /teɪk ə liːp əv feɪθ/
to trust and act without guarantees
Starting a business requires taking a leap of faith.
→ Khởi nghiệp đòi hỏi bạn phải tin tưởng và liều mình bước đi.
She took a leap of faith and moved to a new city alone.→ Cô ấy can đảm một mình chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩa
take a chancetake the plunge
Collocations
take a leap of faithrequire a leap of faith
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyết định táo bạo trong IELTS.
Nhảy vào khoảng không trống — tin rằng mọi thứ sẽ ổn dù không có bằng chứng. Hàm ý tích cực: dũng cảm, tin tưởng. Thông dụng trong bối cảnh kinh doanh, tình cảm và tâm linh.