Kho từ › decisions-plans › draw the line

draw the line

B2 idiom 📁 decisions-plans
đặt giới hạn, xác định điều mình không chịu làm
UK /drɔː ðə laɪn/ · US /drɔː ðə laɪn/
To set limits on what you will or will not do.
I draw the line at working weekends unpaid.
→ Tôi không chấp nhận làm thêm cuối tuần mà không được trả thêm lương.
You have to draw the line somewhere or people will take advantage of you.→ Bạn phải đặt giới hạn ở đâu đó không thì người ta sẽ lợi dụng bạn.
Đồng nghĩa
set a limitput one's foot down
Collocations
draw the line at somethingknow where to draw the line
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh nguyên tắc trong bài viết.
Hình ảnh kẻ một đường giới hạn rõ ràng. Dùng khi xác định điều mình sẽ không làm, không chấp nhận; thường đi với "at" + danh từ/động từ thêm "ing".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...