Kho từ › decisions-plans › put all one's eggs in one basket

put all one's eggs in one basket /pʊt ɔːl wʌnz ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/

B2 idiom 📁 decisions-plans
dồn hết vào một lựa chọn duy nhất, mạo hiểm tất cả vào một hướng
Don't put all your eggs in one basket — apply to several universities.
→ Đừng dồn hết vào một chỗ — hãy nộp đơn vào nhiều trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...