UK /teɪk ə ˈkælkjʊleɪtɪd rɪsk/ ·
US /teɪk ə ˈkælkjʊleɪtɪd rɪsk/
To take a risk that has been carefully considered.
Launching a new product is always a calculated risk.
→ Ra mắt sản phẩm mới luôn là một rủi ro có tính toán.
She took a calculated risk by resigning without a backup job.→ Cô ấy chấp nhận rủi ro có cân nhắc khi nghỉ việc mà chưa có chỗ mới.
Đồng nghĩa
take an informed riskmake a deliberate gamble
Collocations
take a calculated riskbe a calculated risk
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định trong kinh doanh.
"Calculated" (được tính toán) phân biệt với rủi ro bốc đồng. Hàm ý: người ra quyết định đã phân tích lợi hại, chấp nhận rủi ro một cách có ý thức. Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.