Always have a plan B in case things don't work out.
→ Luôn có phương án dự phòng đề phòng mọi thứ không như ý.
What's your plan B if the funding falls through?→ Kế hoạch dự phòng của bạn là gì nếu nguồn tài trợ thất bại?
Đồng nghĩa
have a backup planhave a contingency plan
Collocations
have a plan Bneed a plan Bcome up with a plan B
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho rủi ro.
"Plan A" là kế hoạch chính, "Plan B" là phương án thay thế nếu A thất bại. Cực kỳ thông dụng trong hội thoại hàng ngày và kinh doanh. Thể hiện sự thận trọng và chuẩn bị kỹ.