Kho từ › decisions-plans › have a plan B

have a plan B

B2 idiom 📁 decisions-plans
có kế hoạch dự phòng, phương án B
UK /hæv ə plæn biː/ · US /hæv ə plæn biː/
Have an alternative plan ready if needed.
Always have a plan B in case things don't work out.
→ Luôn có phương án dự phòng đề phòng mọi thứ không như ý.
What's your plan B if the funding falls through?→ Kế hoạch dự phòng của bạn là gì nếu nguồn tài trợ thất bại?
Đồng nghĩa
have a backup planhave a contingency plan
Collocations
have a plan Bneed a plan Bcome up with a plan B
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho rủi ro.
"Plan A" là kế hoạch chính, "Plan B" là phương án thay thế nếu A thất bại. Cực kỳ thông dụng trong hội thoại hàng ngày và kinh doanh. Thể hiện sự thận trọng và chuẩn bị kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...