Kho từ › decisions-plans › stick to one's guns

stick to one's guns

B2 idiom 📁 decisions-plans
kiên định với quyết định dù bị phản đối
UK /stɪk tə wʌnz ɡʌnz/ · US /stɪk tə wʌnz ɡʌnz/
to remain firm in your decisions despite opposition
Despite criticism, she stuck to her guns and implemented the new policy.
→ Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định thực thi chính sách mới.
He stuck to his guns even when everyone disagreed with him.→ Anh ấy giữ vững lập trường dù mọi người đều phản đối.
Đồng nghĩa
stand one's groundhold firm
Collocations
stick to one's gunsdecide to stick to one's guns
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quan điểm trong IELTS Speaking.
Từ quân sự: giữ vị trí súng, không rời bỏ dù bị tấn công. Hàm ý tích cực: kiên cường, không bị lung lay. Dùng khi ai đó giữ vững quan điểm dù áp lực từ bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...