Kho từ › decisions-plans › the point of no return

the point of no return

B2 idiom 📁 decisions-plans
điểm không thể quay đầu, ranh giới không thể rút lui
UK /ðə pɔɪnt əv nəʊ rɪˈtɜːrn/ · US /ðə pɔɪnt əv nəʊ rɪˈtɜːrn/
A point where you cannot go back or change your decision.
Once the press release goes out, we've passed the point of no return.
→ Một khi thông cáo báo chí được phát, chúng ta không thể rút lui nữa.
Have we reached the point of no return with this investment?→ Chúng ta đã đến điểm không thể quay đầu với khoản đầu tư này chưa?
Đồng nghĩa
no going backpast the Rubicon
Collocations
reach the point of no returnpass the point of no return
🎯 IELTS: Thể hiện sự nghiêm trọng trong quyết định trong bài viết.
Từ hàng không: điểm mà máy bay không còn đủ nhiên liệu để quay về nơi xuất phát. Dùng khi một quyết định hay hành động trở nên không thể đảo ngược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...