Choosing between the two job offers was a really tough call.
→ Chọn giữa hai lời mời làm việc đó thật sự là một quyết định rất khó.
It was a tough call, but we decided to close the branch.→ Thật khó quyết định, nhưng chúng tôi đã quyết định đóng chi nhánh.
Đồng nghĩa
a hard decisiona difficult choice
Collocations
a tough callmake a tough callit's a tough call
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quyết định trong IELTS Writing.
"Call" trong tiếng Anh có nghĩa là "quyết định" (như "good call" = quyết định đúng). "Tough call" = quyết định khó khăn. Rất thông dụng trong khẩu ngữ, không trang trọng lắm.