ra quyết định nhanh chóng, đột ngột mà không suy nghĩ nhiều
UK /meɪk ə snæp dɪˈsɪʒən/ ·
US /meɪk ə snæp dɪˈsɪʒən/
to make a quick decision without much thought
He made a snap decision to quit his job.
→ Anh ấy quyết định bỏ việc một cách chớp nhoáng.
Don't make snap decisions when you're under stress.→ Đừng đưa ra quyết định vội vàng khi đang căng thẳng.
Đồng nghĩa
make a rash decisiondecide on the spot
Collocations
make a snap decisionsnap decision
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định vội vàng trong IELTS.
"Snap" gợi âm thanh bẻ gãy đột ngột — nhanh, dứt khoát. Thường hàm ý cảnh báo tiêu cực: quyết định bốc đồng không được cân nhắc kỹ. Nhưng đôi khi cần thiết trong tình huống khẩn cấp.