Kho từ › decisions-plans › the last resort

the last resort

B2 idiom 📁 decisions-plans
phương án cuối cùng khi tất cả các cách khác đã thất bại
UK /ðə lɑːst rɪˈzɔːrt/ · US /ðə lɑːst rɪˈzɔːrt/
the final option when all else fails
Surgery should only be considered as a last resort.
→ Phẫu thuật chỉ nên được xem xét như phương án cuối cùng.
We can borrow money from the bank, but that's a last resort.→ Chúng ta có thể vay ngân hàng, nhưng đó là lựa chọn cuối cùng.
Đồng nghĩa
final optionlast option
Collocations
as a last resortuse something as a last resort
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách trong bài viết.
"Resort" nghĩa cũ: nơi nương tựa, phương tiện dựa vào. "Last resort" = cách cuối cùng khi hết lựa chọn. Thường đi với "as a last resort" hoặc "only as a last resort".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...