Kho từ › decisions-plans › drag one's feet

drag one's feet

B2 idiom 📁 decisions-plans
chần chừ, cố tình chậm trễ trong việc quyết định hay hành động
UK /dræɡ wʌnz fiːt/ · US /dræɡ wʌnz fiːt/
To delay or procrastinate intentionally.
The government has been dragging its feet on environmental reform.
→ Chính phủ đang chần chừ trong việc cải cách môi trường.
Stop dragging your feet — we need an answer by Friday.→ Thôi đừng trì hoãn nữa — chúng tôi cần câu trả lời trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
procrastinatestall
Collocations
drag one's feet on somethingaccused of dragging one's feet
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên người khác hành động nhanh chóng.
Hình ảnh người kéo lê chân, đi chậm chạp cố ý. Hàm ý tiêu cực: có thể là do ngại quyết định, phản đối ngầm hoặc thiếu trách nhiệm. Thông dụng trong chính trị và tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...