Kho từ › decisions-plans › put something on hold

put something on hold

B2 idiom 📁 decisions-plans
tạm dừng, hoãn lại một kế hoạch hay quyết định
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn həʊld/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn həʊld/
Temporarily stop or delay a plan or decision.
We've put the expansion plans on hold until next year.
→ Chúng tôi đã tạm hoãn kế hoạch mở rộng cho đến năm sau.
The wedding was put on hold due to the pandemic.→ Đám cưới bị hoãn lại vì đại dịch.
Đồng nghĩa
postponesuspend
Collocations
put something on holdbe on holdput plans on hold
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tạm dừng kế hoạch.
Từ điện thoại: "on hold" = đang chờ máy. Khi áp dụng cho quyết định/kế hoạch = tạm dừng, chưa thực hiện nhưng không hủy bỏ hẳn. Rất thông dụng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...