Kho từ › decisions-plans › put something on hold

put something on hold /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn həʊld/

B2 idiom 📁 decisions-plans
tạm dừng, hoãn lại một kế hoạch hay quyết định
We've put the expansion plans on hold until next year.
→ Chúng tôi đã tạm hoãn kế hoạch mở rộng cho đến năm sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...