Kho từ › decisions-plans › jump at the chance

jump at the chance

B2 idiom 📁 decisions-plans
háo hức nắm lấy cơ hội ngay lập tức
UK /dʒʌmp æt ðə tʃɑːns/ · US /dʒʌmp æt ðə tʃɑːns/
To eagerly take an opportunity as soon as it arises.
She jumped at the chance to work in Tokyo.
→ Cô ấy háo hức nắm lấy cơ hội được làm việc ở Tokyo ngay.
He jumped at the chance to meet his favourite author.→ Anh ấy ngay lập tức đồng ý khi có cơ hội gặp tác giả yêu thích.
Đồng nghĩa
seize the opportunityjump at the offer
Collocations
jump at the chance to do somethingjump at the opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài nói.
"Jump at" nghĩa là phản ứng nhanh và hăng hái. Hàm ý người nói rất muốn cơ hội đó từ lâu. Thông dụng trong khẩu ngữ, tự nhiên hơn "seize".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...