kiên quyết từ chối hoặc áp đặt quyết định, không nhân nhượng
UK /pʊt wʌnz fʊt daʊn/ ·
US /pʊt wʌnz fʊt daʊn/
To firmly refuse or enforce a decision.
Her parents put their foot down and said no to the trip.
→ Bố mẹ cô ấy kiên quyết nói không với chuyến đi đó.
He finally put his foot down and refused to work overtime again.→ Anh ấy cuối cùng đã kiên quyết từ chối làm thêm giờ nữa.
Đồng nghĩa
stand firmdraw the line
Collocations
put one's foot down about somethingdecide to put one's foot down
🎯 IELTS: Mô tả sự quyết đoán trong IELTS Speaking.
Hình ảnh giậm chân xuống sàn dứt khoát. Dùng khi ai đó đạt đến giới hạn và thể hiện quyết tâm không nhượng bộ. Thông dụng trong quan hệ gia đình và công việc.