I was going to resign, but I changed my mind after the meeting.
→ Tôi định từ chức nhưng đã thay đổi suy nghĩ sau cuộc họp đó.
She changed her mind about studying abroad at the last minute.→ Cô ấy đổi ý về việc học nước ngoài vào phút chót.
Đồng nghĩa
reconsiderhave a change of heart
Collocations
change one's mind about somethingchange one's mind at the last minute
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi quan điểm trong IELTS.
Cụm từ rất thông dụng và đơn giản. Khác "have second thoughts" (bắt đầu nghi ngờ) — "change one's mind" là đã quyết định thay đổi hẳn. Tự nhiên trong mọi ngữ cảnh.