I'm in two minds about whether to accept the offer.
→ Tôi đang phân vân không biết có nên chấp nhận đề nghị đó không.
She was in two minds about leaving her hometown.→ Cô ấy phân vân không biết có nên rời quê hương không.
Đồng nghĩa
be on the fencebe undecided
Collocations
be in two minds about somethingfind oneself in two minds
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không chắc chắn trong Speaking.
Hình ảnh một người có hai tâm trí kéo về hai hướng khác nhau. Phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh-Anh. Dùng khi cả hai lựa chọn đều có sức hút, khó thiên về phía nào.