Kho từ › decisions-plans › see the writing on the wall

see the writing on the wall

B2 idiom 📁 decisions-plans
nhận ra dấu hiệu cảnh báo về một kết cục tồi tệ sắp đến
UK /siː ðə ˈraɪtɪŋ ɒn ðə wɔːl/ · US /siː ðə ˈraɪtɪŋ ɒn ðə wɔːl/
to recognize signs of an upcoming bad situation
When sales dropped three months in a row, she saw the writing on the wall.
→ Khi doanh số giảm ba tháng liên tiếp, cô ấy thấy dấu hiệu không lành.
The writing was on the wall — the company would have to downsize.→ Dấu hiệu đã rõ ràng — công ty sẽ phải cắt giảm nhân sự.
Đồng nghĩa
read the signssense the inevitable
Collocations
see the writing on the wallthe writing is on the wall
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Từ Kinh Thánh: bàn tay bí ẩn viết cảnh báo trên tường trong tiệc của Vua Belshazzar. Dùng khi ai đó nhận ra dấu hiệu của một kết cục xấu đang đến gần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...