đảo ngược hoàn toàn quyết định hoặc chính sách trước đó
UK /meɪk ə ˈjuːtɜːrn/ ·
US /meɪk ə ˈjuːtɜːrn/
To completely change a decision or policy.
The government made a U-turn on its education policy.
→ Chính phủ đảo ngược hoàn toàn chính sách giáo dục của mình.
He made a U-turn and decided to stay in the company after all.→ Anh ấy đổi ý hoàn toàn và quyết định ở lại công ty.
Đồng nghĩa
reverse a decisiondo an about-face
Collocations
make a U-turn on somethingperform a U-turn
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi trong chính sách.
Từ lái xe: quay đầu 180 độ. Dùng cho quyết định hoặc chính sách bị đảo ngược hoàn toàn — thường hàm ý phê phán, cho rằng người ra quyết định thiếu nhất quán.