Kho từ › sports-games › hit below the belt

hit below the belt

B2 idiom 📁 sports-games
đánh đòn bẩn, tấn công không công bằng hoặc tàn nhẫn
UK /hɪt bɪˈloʊ ðə belt/ · US /hɪt bɪˈloʊ ðə belt/
To make an unfair or cruel attack on someone.
Bringing up his past mistakes in front of everyone was hitting below the belt.
→ Nhắc lại sai lầm cũ của anh ấy trước mặt mọi người là một đòn tấn công không công bằng.
That comment about her family was really hitting below the belt.→ Câu bình luận về gia đình cô ấy thực sự là đánh đòn bẩn.
Đồng nghĩa
play dirtyfight dirtybelow the belt
Collocations
hit below the belta blow below the belt
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự không công bằng trong tranh luận.
Từ boxing: đánh vào vùng dưới thắt lưng là phạm quy. Dùng khi ai đó tấn công điểm yếu riêng tư hoặc dùng thủ đoạn không đạo đức; hàm ý chỉ trích mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...