Kho từ › sports-games › down for the count

down for the count

B2 idiom 📁 sports-games
bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chiến đấu hoặc tiếp tục
UK /daʊn fər ðə kaʊnt/ · US /daʊn fər ðə kaʊnt/
Completely defeated and unable to continue.
With three failed projects in a row, the team was down for the count.
→ Với ba dự án thất bại liên tiếp, đội nhóm đã bị đánh gục hoàn toàn.
He's been sick all week and looks down for the count.→ Anh ấy ốm cả tuần và trông có vẻ đã kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩa
knocked outfinishedout of the game
Collocations
be down for the countlook down for the count
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả thất bại trong bài viết.
Từ boxing: trọng tài đếm đến 10 khi võ sĩ bị hạ, nếu không đứng dậy thì thua. Dùng cho người hoặc tổ chức bị đánh bại hoặc kiệt sức; cũng dùng khi ai đó quá mệt mỏi hay ốm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...