Kho từ › sports-games › in someone's corner

in someone's corner

B2 idiom 📁 sports-games
đứng về phía ai, ủng hộ và giúp đỡ ai đó
UK /ɪn ˈsʌmwʌnz ˈkɔːrnər/ · US /ɪn ˈsʌmwʌnz ˈkɔːrnər/
to support and help someone
No matter what happens, I'll always be in your corner.
→ Dù chuyện gì xảy ra, tôi luôn đứng về phía bạn.
It's good to know the manager is in our corner on this issue.→ Thật tốt khi biết quản lý đứng về phía chúng ta trong vấn đề này.
Đồng nghĩa
on someone's sidebacking someone up
Collocations
be in someone's cornerhave someone in your corner
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hỗ trợ trong IELTS.
Từ boxing: huấn luyện viên và đội hỗ trợ đứng ở góc sàn đấu để chăm sóc võ sĩ. Mang nghĩa ủng hộ vô điều kiện, rất thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...