Kho từ › sports-games › start the ball rolling

start the ball rolling

B2 idiom 📁 sports-games
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình
UK /stɑːrt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/ · US /stɑːrt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
to begin an activity or process
Let's start the ball rolling by introducing ourselves.
→ Hãy bắt đầu bằng cách tự giới thiệu về mình.
The first donation started the ball rolling for the fundraiser.→ Khoản đóng góp đầu tiên đã khởi động chiến dịch gây quỹ.
Đồng nghĩa
kick offget things goingset the wheels in motion
Collocations
start the ball rollingget the ball rollingkeep the ball rolling
🎯 IELTS: Dùng khi nói về khởi đầu trong IELTS Writing.
Hình ảnh đẩy quả bóng lăn để bắt đầu trò chơi. "Get the ball rolling" cũng rất thông dụng và đồng nghĩa. Trung tính, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...