Kho từ › sports-games › start the ball rolling

start the ball rolling /stɑːrt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/

B2 idiom 📁 sports-games
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình
Let's start the ball rolling by introducing ourselves.
→ Hãy bắt đầu bằng cách tự giới thiệu về mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...