Kho từ › sports-games › come out swinging

come out swinging

B2 idiom 📁 sports-games
bắt đầu rất mạnh mẽ và quyết đoán, tấn công ngay từ đầu
UK /kʌm aʊt ˈswɪŋɪŋ/ · US /kʌm aʊt ˈswɪŋɪŋ/
to start strongly and confidently, attacking right away
She came out swinging in the debate and caught her opponent off guard.
→ Cô ấy bắt đầu tranh luận rất mạnh mẽ và khiến đối thủ bất ngờ.
The new CEO came out swinging with a series of bold reforms.→ Giám đốc điều hành mới bắt đầu rất quyết đoán với hàng loạt cải cách táo bạo.
Đồng nghĩa
go on the offensivestart aggressively
Collocations
come out swinging at someonecome out swinging with something
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự khởi đầu mạnh mẽ trong bài nói hoặc viết.
Từ boxing: ra sàn ngay lập tức tung đòn thay vì phòng thủ. Nghĩa bóng: bắt đầu một tình huống bằng thái độ tấn công tích cực và mạnh mẽ; thường tích cực hoặc trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...