Kho từ › sports-games › take the gloves off

take the gloves off

B2 idiom 📁 sports-games
bắt đầu đấu tranh thực sự, không còn kiêng nể hay nương tay
UK /teɪk ðə ɡlʌvz ɒf/ · US /teɪk ðə ɡlʌvz ɒf/
to start fighting seriously without holding back
Negotiations broke down and now both sides have taken the gloves off.
→ Đàm phán đổ vỡ và giờ cả hai bên đã không còn nương tay.
When the competitor started lying, we decided to take the gloves off.→ Khi đối thủ bắt đầu nói dối, chúng tôi quyết định không kiêng nể nữa.
Đồng nghĩa
stop holding backget seriousplay hardball
Collocations
take the gloves offthe gloves are off
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Từ boxing: tháo găng tay bọc đệm ra để đánh tay trần, gây thương tích nhiều hơn. Hàm ý từ bỏ sự lịch sự hay kiêng nể và bắt đầu đối đầu thẳng thắn không thương tiếc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...