Kho từ › sports-games › play ball

play ball

B2 idiom 📁 sports-games
hợp tác, đồng ý làm theo những gì được yêu cầu
UK /pleɪ bɔːl/ · US /pleɪ bɔːl/
To cooperate or agree to do what is asked.
We need the supplier to play ball if we want to meet the deadline.
→ Chúng ta cần nhà cung cấp hợp tác nếu muốn kịp thời hạn.
He refused to play ball, so the deal fell through.→ Anh ta từ chối hợp tác nên thỏa thuận không thành.
Đồng nghĩa
cooperatego along withplay along
Collocations
play ball with someonerefuse to play ball
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài viết.
Nghĩa đen: chơi bóng cùng nhau, cần sự phối hợp. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương lượng; mang hàm ý ai đó có thể chọn không hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...