Kho từ › sports-games › on the ropes

on the ropes

B2 idiom 📁 sports-games
ở thế yếu, gần thất bại, đang gặp khó khăn nghiêm trọng
UK /ɒn ðə roʊps/ · US /ɒn ðə roʊps/
in a weak position, close to failure
After the scandal, the politician was clearly on the ropes.
→ Sau vụ bê bối, chính trị gia đó rõ ràng đang ở thế yếu.
The company has been on the ropes since it lost its biggest client.→ Công ty đã lao đao kể từ khi mất khách hàng lớn nhất.
Đồng nghĩa
in troublestrugglingin a tight spot
Collocations
be on the ropeshave someone on the ropes
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong Writing.
Từ boxing: võ sĩ bị dồn vào dây đai sàn đấu, tình thế bất lợi sắp bị KO. Dùng rộng trong kinh doanh, chính trị, cuộc sống khi ai đó đang trong tình trạng khó khăn nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...