Kho từ › sports-games › on the ropes

on the ropes /ɒn ðə roʊps/

B2 idiom 📁 sports-games
ở thế yếu, gần thất bại, đang gặp khó khăn nghiêm trọng
After the scandal, the politician was clearly on the ropes.
→ Sau vụ bê bối, chính trị gia đó rõ ràng đang ở thế yếu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...