Kho từ › sports-games › be on the ball

be on the ball

B2 idiom 📁 sports-games
nhanh nhẹn, tỉnh táo, nắm bắt tình hình tốt
UK /biː ɒn ðə bɔːl/ · US /biː ɒn ðə bɔːl/
Be alert and quick to respond.
You need to be on the ball during the meeting — things move fast.
→ Bạn cần phải nhanh nhẹn trong cuộc họp — mọi thứ diễn ra rất nhanh.
She's always on the ball when it comes to new regulations.→ Cô ấy luôn cập nhật và nắm rõ khi có quy định mới.
Đồng nghĩa
alertsharpon top of things
Collocations
be on the ballstay on the ball
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chú ý trong tình huống.
Nghĩa đen: mắt luôn dõi theo quả bóng trong thể thao — không để mất tập trung. Dùng để khen ngợi ai đó có năng lực, tỉnh táo và nhanh phản ứng; tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...