Kho từ › sports-games › a whole new ball game

a whole new ball game

B2 idiom 📁 sports-games
một tình huống hoàn toàn khác, mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn
UK /ə hoʊl njuː bɔːl ɡeɪm/ · US /ə hoʊl njuː bɔːl ɡeɪm/
a situation that is completely different from before
Managing a team of 50 is a whole new ball game compared to a team of 5.
→ Quản lý đội 50 người là hoàn toàn khác so với đội 5 người.
Since the merger, everything has become a whole new ball game.→ Kể từ vụ sáp nhập, mọi thứ đã hoàn toàn thay đổi.
Đồng nghĩa
a different storya whole different situation
Collocations
be a whole new ball gamethat's a whole new ball game
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thay đổi lớn.
Nghĩa đen từ bóng chày: trận đấu mới với luật chơi mới. Nhấn mạnh rằng tình huống hiện tại không thể áp dụng kinh nghiệm hay quy tắc cũ; thông dụng trong nói chuyện hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...