Kho từ › sports-games › the game is up

the game is up

B2 idiom 📁 sports-games
mưu kế hay trò lừa đảo đã bị phát hiện, không thể tiếp tục che giấu
UK /ðə ɡeɪm ɪz ʌp/ · US /ðə ɡeɪm ɪz ʌp/
To indicate that a plan or deception has been discovered.
The game is up — security cameras recorded everything.
→ Trò chơi đã kết thúc — camera an ninh đã ghi lại tất cả.
When the auditors arrived, he knew the game was up.→ Khi kiểm toán viên đến, anh ta biết mọi chuyện đã bại lộ.
Đồng nghĩa
the jig is upit's overyou've been caught
Collocations
the game is upthe game's up
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thất bại trong kế hoạch.
Nghĩa đen: trò chơi đã kết thúc (hết thời gian). Thường dùng khi ai đó bị bắt gặp đang làm điều sai hoặc kế hoạch bí mật bị phát hiện; mang hàm ý thách thức hoặc tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...