không gắn bó với một người/lựa chọn, thử nhiều khả năng khác nhau
UK /pleɪ ðə fiːld/ ·
US /pleɪ ðə fiːld/
to explore different options without commitment
After his breakup, he decided to play the field for a while.
→ Sau khi chia tay, anh ấy quyết định thử sức với nhiều người khác nhau một thời gian.
Before choosing a supplier, it's wise to play the field.→ Trước khi chọn nhà cung cấp, khôn ngoan là nên thử nhiều lựa chọn.
Đồng nghĩa
keep your options openshop around
Collocations
play the fielddecide to play the field
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự khám phá trong IELTS.
Từ đua ngựa: đặt cược vào nhiều con ngựa thay vì chỉ một. Phổ biến nhất trong ngữ cảnh hẹn hò/quan hệ tình cảm, nhưng cũng dùng cho kinh doanh; trung tính.