UK /ˈlevəl ðə ˈpleɪɪŋ fiːld/ ·
US /ˈlevəl ðə ˈpleɪɪŋ fiːld/
to create fair conditions for everyone
The new scholarship program will level the playing field for poor students.
→ Chương trình học bổng mới sẽ tạo điều kiện công bằng cho học sinh nghèo.
Technology has leveled the playing field for small businesses.→ Công nghệ đã tạo ra sân chơi công bằng hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩa
create equal opportunitieseven the odds
Collocations
level the playing field for someonehelp level the playing field
🎯 IELTS: Thể hiện sự công bằng trong Writing.
Hành động chủ động tạo ra sự công bằng, khác với "a level playing field" là danh từ chỉ trạng thái công bằng. Thông dụng trong giáo dục, chính sách, kinh doanh.