Kho từ › sports-games › neck and neck

neck and neck

B2 idiom 📁 sports-games
ngang nhau, sát nút, không ai hơn ai
UK /nek ənd nek/ · US /nek ənd nek/
to be very close in a competition
The two candidates were neck and neck in the polls.
→ Hai ứng viên đang ngang nhau trong các cuộc thăm dò.
Our sales figures are neck and neck with last year.→ Doanh số của chúng ta đang ngang bằng với năm ngoái.
Đồng nghĩa
tiedevenhead to head
Collocations
neck and neck with someonerun neck and neck
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết hoặc nói.
Từ đua ngựa: hai con ngựa chạy sát nhau đến mức cổ (neck) ngang bằng nhau. Thường dùng trong bầu cử, thi đấu, cạnh tranh kinh doanh; trung tính, hình ảnh sinh động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...