Kho từ › sports-games › get off to a flying start

get off to a flying start

B2 idiom 📁 sports-games
bắt đầu rất xuất sắc và nhanh chóng
UK /ɡet ɒf tuː ə ˈflaɪɪŋ stɑːrt/ · US /ɡet ɒf tuː ə ˈflaɪɪŋ stɑːrt/
To begin something very successfully and quickly.
The new product got off to a flying start with record sales.
→ Sản phẩm mới có khởi đầu xuất sắc với doanh số kỷ lục.
We got off to a flying start — everything went smoothly on day one.→ Chúng ta có khởi đầu tuyệt vời — mọi thứ đều suôn sẻ ngay ngày đầu.
Đồng nghĩa
start stronghit the ground running
Collocations
get off to a flying startbe off to a flying start
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về khởi đầu trong bài nói.
Từ đua xe hoặc đua ngựa: xuất phát khi đã đang chuyển động nhanh ("flying"). Mang nghĩa tích cực về khởi đầu ấn tượng; thường dùng trong kinh doanh và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...