Kho từ › sports-games › front runner

front runner

B2 idiom 📁 sports-games
người/tổ chức được dự đoán thắng hoặc đang dẫn đầu
UK /frʌnt ˈrʌnər/ · US /frʌnt ˈrʌnər/
a person or group likely to win
She's the front runner for the promotion.
→ Cô ấy là người được kỳ vọng nhất cho đợt thăng chức.
The front runner in the election pulled ahead after the debate.→ Ứng viên đang dẫn đầu trong bầu cử vọt lên sau buổi tranh luận.
Đồng nghĩa
leading candidatefavouritetop contender
Collocations
the front runner in somethingbe a front runner for something
🎯 IELTS: Dùng để mô tả người dẫn đầu trong IELTS.
Từ đua ngựa/chạy bộ: người chạy ở vị trí đầu. Thông dụng trong chính trị, thể thao, tuyển dụng; trung tính, mang hàm ý ưu thế nhưng chưa chắc thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...