Kho từ › sports-games › jump the gun

jump the gun

B2 idiom 📁 sports-games
hành động quá sớm trước khi có đủ thông tin hoặc sự chuẩn bị
UK /dʒʌmp ðə ɡʌn/ · US /dʒʌmp ðə ɡʌn/
Act too soon without enough preparation.
I jumped the gun by announcing the deal before it was finalized.
→ Tôi đã vội vàng thông báo hợp đồng trước khi nó được hoàn tất.
Don't jump the gun — wait until we have all the facts.→ Đừng vội vàng — hãy đợi đến khi có đầy đủ thông tin.
Đồng nghĩa
act prematurelyjump aheadbe too hasty
Collocations
jump the gun on somethingjumping the gun
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị chưa đủ.
Từ điền kinh: vận động viên xuất phát trước khi súng nổ, bị phạm quy. Hàm ý tiêu cực nhẹ — hành động quá vội khiến kết quả không tốt; rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...