Kho từ › sports-games › pass the baton

pass the baton

B2 idiom 📁 sports-games
chuyển giao trách nhiệm hoặc công việc cho người khác
UK /pɑːs ðə bəˈtɒn/ · US /pɑːs ðə bəˈtɒn/
to transfer responsibility or work to someone else
After 20 years, the founder passed the baton to her daughter.
→ Sau 20 năm, nhà sáng lập đã trao quyền lại cho con gái.
When the project lead left, she passed the baton to me.→ Khi trưởng nhóm nghỉ, cô ấy đã chuyển giao nhiệm vụ cho tôi.
Đồng nghĩa
hand overpass the torchtransfer responsibility
Collocations
pass the baton to someonereceive the baton
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong IELTS Writing.
Từ chạy tiếp sức: trao dùi cui cho đồng đội để tiếp tục chặng đua. Rất thường dùng khi nói về chuyển giao lãnh đạo hoặc trách nhiệm; trang trọng hơn "pass the torch".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...