Kho từ › sports-games › run a tight race

run a tight race /rʌn ə taɪt reɪs/

B2 idiom 📁 sports-games
cạnh tranh sít sao, kết quả không thể đoán trước
Both teams are running a tight race for the championship.
→ Cả hai đội đang cạnh tranh sít sao để giành chức vô địch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...