Kho từ › sports-games › run a tight race

run a tight race

B2 idiom 📁 sports-games
cạnh tranh sít sao, kết quả không thể đoán trước
UK /rʌn ə taɪt reɪs/ · US /rʌn ə taɪt reɪs/
To compete closely, with uncertain outcomes.
Both teams are running a tight race for the championship.
→ Cả hai đội đang cạnh tranh sít sao để giành chức vô địch.
It's a tight race between the top two candidates.→ Đây là cuộc đua sít sao giữa hai ứng viên hàng đầu.
Đồng nghĩa
neck and neckclose contesttight competition
Collocations
run a tight raceit's a tight race
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết.
Từ đua ngựa/điền kinh: cuộc đua mà khoảng cách giữa các đối thủ rất nhỏ. Thông dụng trong chính trị và kinh doanh; "tight" nhấn mạnh sự sít sao, khó đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...