Kho từ › sports-games › show your hand

show your hand /ʃoʊ jɔːr hænd/

B2 idiom 📁 sports-games
tiết lộ kế hoạch hoặc ý định thực sự của mình
Don't show your hand too early in the negotiation.
→ Đừng tiết lộ ý định của bạn quá sớm trong cuộc đàm phán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...