Kho từ › sports-games › show your hand

show your hand

B2 idiom 📁 sports-games
tiết lộ kế hoạch hoặc ý định thực sự của mình
UK /ʃoʊ jɔːr hænd/ · US /ʃoʊ jɔːr hænd/
to reveal your true plans or intentions
Don't show your hand too early in the negotiation.
→ Đừng tiết lộ ý định của bạn quá sớm trong cuộc đàm phán.
He finally showed his hand when he asked for a raise.→ Anh ấy cuối cùng đã bộc lộ ý định thực sự khi đề nghị tăng lương.
Đồng nghĩa
tip your handreveal your intentionslay your cards on the table
Collocations
show your handshow one's hand too early
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thảo luận về chiến lược.
Từ bài poker/card games: cho đối thủ xem bài của mình. Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh hoặc chính trị; hàm ý cần giữ bí mật chiến thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...