Từ vựng B2

Chủ đề sports-games · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show your hand

/ʃoʊ jɔːr hænd/ B2

Nghĩa

tiết lộ kế hoạch hoặc ý định thực sự của mình idiom

Định nghĩa · to reveal your true plans or intentions

“Don't show your hand too early in the negotiation.”Đừng tiết lộ ý định của bạn quá sớm trong cuộc đàm phán.

“He finally showed his hand when he asked for a raise.”Anh ấy cuối cùng đã bộc lộ ý định thực sự khi đề nghị tăng lương.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần thảo luận về chiến lược.

Ghi chú · Từ bài poker/card games: cho đối thủ xem bài của mình. Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh hoặc chính trị; hàm ý cần giữ bí mật chiến thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...