show your hand
Nghĩa
Định nghĩa · to reveal your true plans or intentions
“Don't show your hand too early in the negotiation.”Đừng tiết lộ ý định của bạn quá sớm trong cuộc đàm phán.
“He finally showed his hand when he asked for a raise.”Anh ấy cuối cùng đã bộc lộ ý định thực sự khi đề nghị tăng lương.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần thảo luận về chiến lược.
Ghi chú · Từ bài poker/card games: cho đối thủ xem bài của mình. Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh hoặc chính trị; hàm ý cần giữ bí mật chiến thuật.