Kho từ › sports-games › play your cards right

play your cards right

B2 idiom 📁 sports-games
hành động khôn ngoan và đúng thời điểm để đạt được mục tiêu
UK /pleɪ jɔː kɑːrdz raɪt/ · US /pleɪ jɔː kɑːrdz raɪt/
to act wisely and at the right moment
If you play your cards right, you could get a promotion this year.
→ Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức năm nay.
Play your cards right and the client will sign the contract.→ Hành động đúng đắn và khách hàng sẽ ký hợp đồng.
Đồng nghĩa
play it smartmake the right moves
Collocations
play your cards rightif you play your cards right
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chiến lược trong IELTS.
Từ trò chơi bài: đánh bài đúng cách để thắng. Thường dùng với câu điều kiện "if you play your cards right..."; hàm ý rằng thành công phụ thuộc vào sự khéo léo và chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...